CG Type Speed Cable Motorcycle với OEM 34910-79002 Nylon
CG Loại xe máy cáp tốc độ
,34910-79002 xe máy cáp tốc độ
,Cáp cao tốc xe máy nylon
DANH MỤC SẢN XUẤT BỘ PHẬN CỦA CHÚNG TÔI
| Cáp điều khiển có sẵn cho xe máy | ||
| Mã hàng | Xe gắn máy | Đặc điểm kỹ thuật |
| 17910.GCE.9000 | BIZ 100 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KSS.9000 | BIZ 125 + | Cáp tăng tốc |
| 17910.KVK.900 | CB 300R 09 "A" | Cáp tăng tốc |
| 17920.KVK.900 | CB 300R 09 "B" | Cáp tăng tốc |
| 17910.KPF.9003 | CBX 250 TWISTER "A" | Cáp tăng tốc |
| 17920.KPF.9004 | CBX 250 TWISTER "B" | Cáp tăng tốc |
| 17910.397.9110 | CG 125 - ML 125 ATÉ 82 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KGA.B000 | QUẠT TITAN CG 125 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KGA.9000 | CG 125 TITAN KS/ES 00/01 | Cáp tăng tốc |
| 17910.397.6302 | CG 125 HÔM NAY - CARGO 91 E/D - CG 125 TITAN ATÉ 99 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KRM.8600 | CG 150 TITAN KS/ESD 04 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KVS.6000 | CG 150 TITAN MIX 09 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KGA.B000 | CG TITAN KS/ES 02/03 - FAN CG 125 05/08 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KPS.900 | CRF 230F 03/07 "A" | Cáp tăng tốc |
| 17920.KPS.900 | CRF 230F 03/07 "B" | Cáp tăng tốc |
| 1S4.26311.00 | FAZER YS 250 ''A'' | Cáp tăng tốc |
| 1S4.26312.00 | FAZER YS 250 ''B'' | Cáp tăng tốc |
| 4B4.26302.00 | ĐẤT XTZ 250 | Cáp tăng tốc |
| 17910.MCG.0000 | NX 400 FALCON 00/05 ''A'' | Cáp tăng tốc |
| 17920.MCG.0000 | NX 400 FALCON 00/05 ''B'' | Cáp tăng tốc |
| 17910.KSM.9000 | NXR 125 BROS KS 03 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KRE.B00 | NXR 150 BROS 09 | Cáp tăng tốc |
| 17910.KRE.9000 | NXR 150 BROS KS/ES/ESD 06/08 | Cáp tăng tốc |
| XRE 300 09 "A" | Cáp tăng tốc | |
| XRE 300 09 "B" | Cáp tăng tốc | |
| 5RM.F6311.00 | XTZ 125 03/10 | Cáp tăng tốc |
| 5HH.F6311.10 | YBR 125 06/07 | Cáp tăng tốc |
| 18D.26311.00 | YBR 125 YẾU TỐ ED/E/K 09 | Cáp tăng tốc |
| 5HH.F6311.01 | YBR 125 K/E 00/02 | Cáp tăng tốc |
| 45450.GCE.9100 | BIZ 100 | Cáp phanh |
| 45450.KSS.9000 | BIZ 125 ATÉ 08 | Cáp phanh |
| 45.450.KCH.9100 | CG 125 TITAN - HÀNG HÓA 98 E/D | Cáp phanh |
| 45450.KWG.6000 | QUẠT TITAN CG 125 09 | Cáp phanh |
| 45450.KGA.9000 | CG 125 TITAN KS/ES 00 | Cáp phanh |
| 45450.KGA.B000 | CG 125 TITAN KS/KSE/HÀNG 02/03 | Cáp phanh |
| 45450.KRM.8500 | CG 150 TITAN KS/ESD | Cáp phanh |
| 45450.KVS.6000 | CG 150 TITAN MIX 09 | Cáp phanh |
| 17950.KSS.900 | BIZ 125 TODAS | Cáp sặc |
| 17950.KBW.9000 | CBX 200 STRADA | Cáp sặc |
| 17950.KPF.9000 | CBX 250 TWISTER | Cáp sặc |
| 17950.MCG.0000 | NX 400 FALCON | Cáp sặc |
| 22870.KBW.9001 | CBX 200 STRADA | Cáp bánh răng |
| 22870.KPF.9004 | CBX 250 TWISTER | Cáp bánh răng |
| 22870.KCH.9000 | CG 125 TITAN ATÉ 99 | Cáp bánh răng |
| 22870.KWG.6000 | QUẠT TITAN CG 125 ES/KS/CARGO 09 E/D | Cáp bánh răng |
| 22870.KGA.B000 | QUẠT TITAN CG 125 KS/KSE/ES/HÀNH HÀNG 02/03 | Cáp bánh răng |
| 22870.KEH.9300 | CG 125 TITAN KS/ES 00/01 | Cáp bánh răng |
| 22870.KRM.8600 | CG 150 TITAN KS/ES | Cáp bánh răng |
| 22870.KVS.6000 | CG 150 TITAN MIX 09 | Cáp bánh răng |
| 22870.KPS.900 | CRF 230F 03/07 | Cáp bánh răng |
| 1S4.26335.00 | FAZER YS 250 | Cáp bánh răng |
| 4B4.26335.00 | ĐẤT XTZ 250 07/10 - XTZ 210X 08/09 | Cáp bánh răng |
| 22870.MCG.0000 | NX 400 FALCON | Cáp bánh răng |
| 22870.KSM.900 | NXR 125 BROS KS 03 | Cáp bánh răng |
| 22870.KRE.B00 | NXR 150 BROS 09 | Cáp bánh răng |
| 22870.KRE.9000 | NXR 150 BROS KS 03/05 | Cáp bánh răng |
| 22870.KRE.8500 | NXR 150 BROS KS/ES/ESD 06/08 | Cáp bánh răng |
| 22870.KPF.9001 | XR 250 LỐC LỐC | Cáp bánh răng |
| 5RM.F6335.00 | XTZ 125 | Cáp bánh răng |
| 5HH.F6335.10 | YBR 125 ED/EK 00/08 | Cáp bánh răng |
| 18D.26335.00 | YBR 125 YẾU TỐ ED/E/K 09 | Cáp bánh răng |
| 44830.GCE.9000 | BIZ 100 | Cáp tốc độ |
| 44830.KSS.9000 | BIZ 125 ATÉ 08 | Cáp tốc độ |
| 44830.KPF.9002 | CBX 250 TWISTER | Cáp tốc độ |
| 44830.397.6301 | CG 125 83/84 | Cáp tốc độ |
| 44830.KCH.9000 | CG 125 TITAN ATÉ 99 | Cáp tốc độ |
| 44830.GE2.7400 | CG 125 TITAN ES 00/02 | Cáp tốc độ |
| 44830.KRM.8600 | CG 150 TITAN KS/ESD | Cáp tốc độ |
| 44830.KVS.6000 | CG 150 TITAN MIX 09 | Cáp tốc độ |
| 44830.KCC.9000 | CG TITAN KS 00/02 - CG TITAN KS/ES /KSE /CARGO 02/08 NXR 125 BROS KS 03 - NXR 150 BROS KS/ES ATÉ 08 - CG 150 FAN 08 | Cáp tốc độ |
| 44830.KRE.8500 | NXR 150 BROS 03/05 | Cáp tốc độ |
| 44830.KY7.0000 | XLR 125 - NX 200 - NX 400 FALCON - XR 250 LỐC LỐC | Cáp tốc độ |
| 5RM.H3550.00 | XTZ 125 | Cáp tốc độ |
| 5HH.H3550.01 | YBR 125 EK 00/02 | Cáp tốc độ |
| 5HH.H3550.10 | YBR 125 ED 02/08 | Cáp tốc độ |
| 34910.26440 | CÓ 125 ATÉ 07 - KATANA 125 | Cáp tốc độ |
1. Thông tin sản phẩm
Chất lượng OEM, chất lượng cao.
Áp dụng trên hệ thống điều khiển xe máy
2. Đóng gói & Vận chuyển
Với túi PVC hoặc PE trống duy nhất và bao bì carton, hoặc chúng tôi có thể đóng gói theo yêu cầu của khách hàng theo ý muốn.

3. Dịch vụ của chúng tôi
Chúng tôi có thể tùy chỉnh cáp theo mẫu của khách hàng và chúng tôi có giấy phép xuất khẩu để xử lý lô hàng xuất khẩu.
4. Thông tin công ty
Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên cung cấp cáp điều khiển cho ô tô, xe máy, tàu thủy và các loại máy móc khác nhau. (Như cáp tăng tốc, cáp ly hợp, cáp ga, cáp phanh, cáp tốc độ, cáp phanh tay, cáp kéo đẩy, cáp sang số, cáp đồng hồ tốc độ & cáp dừng động cơ)
Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng OEM nguyên bản, chủ yếu được cung cấp cho các nhà máy sản xuất xe máy bao gồm cả Suzuki gốc Nhật Bản. Trong khi đó, dây cáp và thân lái của chúng tôi rất phổ biến và chủ yếu được xuất khẩu sang thị trường Trung Đông, Bắc Mỹ, Châu Âu, v.v.
Nhiệt liệt chào mừng đến thăm nhà máy của chúng tôi và yêu cầu mọi lúc.
1.OEM được chấp nhận;
2. Chứng nhận: ISO/TS16949
3. Chất lượng sản phẩm tốt nhất với giá cả cạnh tranh; 4,16 năm kinh nghiệm xuất khẩu;
5. Giao hàng nhanh chóng và đóng gói tốt.
Hội thảo của chúng tôi như sau:

5. Triển lãm thương mại
Shanghai Automechanika hoạt động từ ngày 29 tháng 11 đến ngày 2 tháng 12 năm 2017

6. Liên hệ

Our mission is to offer "High Quality" & "Good Service" & "Fast Delivery" to help our clients to gain more profits.